Chuyển nhà

Chuyển nhà(Động từ)
Đi ở nhà khác
To move house; to move to a new home (to leave one house and start living in another)
搬家
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuyển nhà (move house/move out) *(informal: move)* — động từ chỉ hành động dời đồ đạc và thay đổi nơi cư trú. Nghĩa phổ biến: chuyển từ một căn nhà, căn hộ sang nơi ở mới. Dùng cách trang trọng khi thông báo chính thức, hợp đồng hoặc với người lớn tuổi; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc gia đình.
chuyển nhà (move house/move out) *(informal: move)* — động từ chỉ hành động dời đồ đạc và thay đổi nơi cư trú. Nghĩa phổ biến: chuyển từ một căn nhà, căn hộ sang nơi ở mới. Dùng cách trang trọng khi thông báo chính thức, hợp đồng hoặc với người lớn tuổi; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc gia đình.
