Chuyển phát hàng

Chuyển phát hàng(Động từ)
Gửi, giao hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, thường qua dịch vụ bưu chính, giao nhận.
To send or deliver goods from one place to another, usually using postal or courier services.
运送货物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuyển phát hàng — English: delivery (formal), parcel delivery/courier (informal). Loại từ: danh từ/ cụm danh từ. Định nghĩa ngắn: dịch vụ vận chuyển hàng hóa, bưu kiện từ người gửi đến người nhận. Hướng dùng: dùng dạng (formal) trong văn bản, hợp đồng, thông báo dịch vụ; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, gọi shipper hoặc kiểm tra trạng thái bưu phẩm.
chuyển phát hàng — English: delivery (formal), parcel delivery/courier (informal). Loại từ: danh từ/ cụm danh từ. Định nghĩa ngắn: dịch vụ vận chuyển hàng hóa, bưu kiện từ người gửi đến người nhận. Hướng dùng: dùng dạng (formal) trong văn bản, hợp đồng, thông báo dịch vụ; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, gọi shipper hoặc kiểm tra trạng thái bưu phẩm.
