Chuyển quân

Chuyển quân(Động từ)
Bộ đội đổi chỗ đóng quân
To move troops; to relocate a military unit to a different camp or position
调动部队
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuyển quân: (formal) redeploy, troop movement. (informal) move troops. Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động di chuyển lực lượng quân đội hoặc là động từ chỉ việc bố trí, di chuyển binh sĩ, phương tiện. Định nghĩa ngắn: thay đổi vị trí tập trung hoặc triển khai quân để đáp ứng nhiệm vụ. Ngữ cảnh: dùng cách formal trong văn bản quân sự, hành chính; dạng informal dùng trong giao tiếp thông thường, báo chí giản dị.
chuyển quân: (formal) redeploy, troop movement. (informal) move troops. Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động di chuyển lực lượng quân đội hoặc là động từ chỉ việc bố trí, di chuyển binh sĩ, phương tiện. Định nghĩa ngắn: thay đổi vị trí tập trung hoặc triển khai quân để đáp ứng nhiệm vụ. Ngữ cảnh: dùng cách formal trong văn bản quân sự, hành chính; dạng informal dùng trong giao tiếp thông thường, báo chí giản dị.
