Chuyên viên

Chuyên viên(Danh từ)
Người có trình độ thành thạo về một lĩnh vực chuyên môn
An expert or specialist—someone who is highly trained and skilled in a particular professional field
专家
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cán bộ có trình độ nghiệp vụ chuyên môn cao, chuyên làm công tác nghiên cứu giúp cho lãnh đạo ở một cơ quan quản lí
A specialist or professional officer with high-level expertise who conducts research and provides expert advice to the leadership of an administrative agency or organization
专业人员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuyên viên: (formal) specialist, expert; (informal) specialist. Danh từ. Danh từ chỉ người có trình độ chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể, đảm nhiệm công việc chuyên trách hoặc tư vấn kỹ thuật. Dùng dạng formal trong văn bản công sở, hồ sơ xin việc và giới thiệu chuyên môn; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày với đồng nghiệp hoặc khách hàng quen thuộc, hoặc khi muốn nhấn mạnh vai trò thực tế hơn.
chuyên viên: (formal) specialist, expert; (informal) specialist. Danh từ. Danh từ chỉ người có trình độ chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể, đảm nhiệm công việc chuyên trách hoặc tư vấn kỹ thuật. Dùng dạng formal trong văn bản công sở, hồ sơ xin việc và giới thiệu chuyên môn; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày với đồng nghiệp hoặc khách hàng quen thuộc, hoặc khi muốn nhấn mạnh vai trò thực tế hơn.
