ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chuyên viên trong tiếng Anh

Chuyên viên

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chuyên viên(Danh từ)

01

Người có trình độ thành thạo về một lĩnh vực chuyên môn

An expert or specialist—someone who is highly trained and skilled in a particular professional field

专家

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cán bộ có trình độ nghiệp vụ chuyên môn cao, chuyên làm công tác nghiên cứu giúp cho lãnh đạo ở một cơ quan quản lí

A specialist or professional officer with high-level expertise who conducts research and provides expert advice to the leadership of an administrative agency or organization

专业人员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chuyên viên/

chuyên viên: (formal) specialist, expert; (informal) specialist. Danh từ. Danh từ chỉ người có trình độ chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể, đảm nhiệm công việc chuyên trách hoặc tư vấn kỹ thuật. Dùng dạng formal trong văn bản công sở, hồ sơ xin việc và giới thiệu chuyên môn; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày với đồng nghiệp hoặc khách hàng quen thuộc, hoặc khi muốn nhấn mạnh vai trò thực tế hơn.

chuyên viên: (formal) specialist, expert; (informal) specialist. Danh từ. Danh từ chỉ người có trình độ chuyên môn cao trong một lĩnh vực cụ thể, đảm nhiệm công việc chuyên trách hoặc tư vấn kỹ thuật. Dùng dạng formal trong văn bản công sở, hồ sơ xin việc và giới thiệu chuyên môn; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày với đồng nghiệp hoặc khách hàng quen thuộc, hoặc khi muốn nhấn mạnh vai trò thực tế hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.