Cl

Cl(Danh từ)
Kí hiệu hoá học của nguyên tố chlor
The chemical symbol for the element chlorine (Cl).
氯元素的化学符号
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English translation: (formal) CL (abbreviation), (informal) không có tương đương phổ biến. Từ loại: viết tắt/ký hiệu. Định nghĩa: viết tắt hai chữ cái thường dùng làm mã, nhãn hoặc tên gọi tắt cho từ, cụm từ hoặc mã sản phẩm, không có nghĩa độc lập rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản kỹ thuật, mã, hoặc nhãn; tránh dùng trong văn nói, chỉ dùng nếu người nghe biết đầy đủ nghĩa của chữ viết tắt.
English translation: (formal) CL (abbreviation), (informal) không có tương đương phổ biến. Từ loại: viết tắt/ký hiệu. Định nghĩa: viết tắt hai chữ cái thường dùng làm mã, nhãn hoặc tên gọi tắt cho từ, cụm từ hoặc mã sản phẩm, không có nghĩa độc lập rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản kỹ thuật, mã, hoặc nhãn; tránh dùng trong văn nói, chỉ dùng nếu người nghe biết đầy đủ nghĩa của chữ viết tắt.
