ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cl trong tiếng Anh

Cl

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cl(Danh từ)

01

Kí hiệu hoá học của nguyên tố chlor

The chemical symbol for the element chlorine (Cl).

氯元素的化学符号

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cl/

English translation: (formal) CL (abbreviation), (informal) không có tương đương phổ biến. Từ loại: viết tắt/ký hiệu. Định nghĩa: viết tắt hai chữ cái thường dùng làm mã, nhãn hoặc tên gọi tắt cho từ, cụm từ hoặc mã sản phẩm, không có nghĩa độc lập rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản kỹ thuật, mã, hoặc nhãn; tránh dùng trong văn nói, chỉ dùng nếu người nghe biết đầy đủ nghĩa của chữ viết tắt.

English translation: (formal) CL (abbreviation), (informal) không có tương đương phổ biến. Từ loại: viết tắt/ký hiệu. Định nghĩa: viết tắt hai chữ cái thường dùng làm mã, nhãn hoặc tên gọi tắt cho từ, cụm từ hoặc mã sản phẩm, không có nghĩa độc lập rõ ràng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn bản kỹ thuật, mã, hoặc nhãn; tránh dùng trong văn nói, chỉ dùng nếu người nghe biết đầy đủ nghĩa của chữ viết tắt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.