ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Clb trong tiếng Anh

Clb

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clb(Danh từ)

01

Câu lạc bộ [viết tắt]

Club (abbreviation) — short for "club," used to refer to an organization or group (e.g., sports club, social club)

俱乐部

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/clb/

clb: English (formal) club; (informal) team. Từ viết tắt/clb là danh từ, thường dùng trong tiếng Việt để chỉ một nhóm người cùng sở thích, hoạt động thể thao hoặc xã hội. Nghĩa phổ biến là tổ chức hoặc đội bóng đá/amateur tập hợp thành viên có mục tiêu chung. Dùng dạng đầy đủ “club” hay “câu lạc bộ” trong văn viết trang trọng, còn “clb” phù hợp giao tiếp nhanh, tin nhắn hoặc thông tin phi chính thức.

clb: English (formal) club; (informal) team. Từ viết tắt/clb là danh từ, thường dùng trong tiếng Việt để chỉ một nhóm người cùng sở thích, hoạt động thể thao hoặc xã hội. Nghĩa phổ biến là tổ chức hoặc đội bóng đá/amateur tập hợp thành viên có mục tiêu chung. Dùng dạng đầy đủ “club” hay “câu lạc bộ” trong văn viết trang trọng, còn “clb” phù hợp giao tiếp nhanh, tin nhắn hoặc thông tin phi chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.