Clb

Clb(Danh từ)
Câu lạc bộ [viết tắt]
Club (abbreviation) — short for "club," used to refer to an organization or group (e.g., sports club, social club)
俱乐部
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
clb: English (formal) club; (informal) team. Từ viết tắt/clb là danh từ, thường dùng trong tiếng Việt để chỉ một nhóm người cùng sở thích, hoạt động thể thao hoặc xã hội. Nghĩa phổ biến là tổ chức hoặc đội bóng đá/amateur tập hợp thành viên có mục tiêu chung. Dùng dạng đầy đủ “club” hay “câu lạc bộ” trong văn viết trang trọng, còn “clb” phù hợp giao tiếp nhanh, tin nhắn hoặc thông tin phi chính thức.
clb: English (formal) club; (informal) team. Từ viết tắt/clb là danh từ, thường dùng trong tiếng Việt để chỉ một nhóm người cùng sở thích, hoạt động thể thao hoặc xã hội. Nghĩa phổ biến là tổ chức hoặc đội bóng đá/amateur tập hợp thành viên có mục tiêu chung. Dùng dạng đầy đủ “club” hay “câu lạc bộ” trong văn viết trang trọng, còn “clb” phù hợp giao tiếp nhanh, tin nhắn hoặc thông tin phi chính thức.
