ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cm trong tiếng Anh

Cm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cm(Danh từ)

01

Centimet [viết tắt]

Cm — abbreviation for centimetre (centimeter): a unit of length equal to one hundredth of a meter (about 0.39 inches).

厘米

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cách mạng [viết tắt]

Revolution (abbreviation) — short form for 'revolution'

革命

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cm/

cm: (formal) centimetre / (informal) cm là danh từ viết tắt chỉ đơn vị đo chiều dài bằng một phần trăm mét. Là danh từ, chỉ độ dài tương đương 0,01 mét. Dùng trong khoa học, kỹ thuật, y tế khi cần đo chính xác (formal); dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhắn tin hoặc ghi nhanh thông số khi không cần ghi đầy đủ (informal).

cm: (formal) centimetre / (informal) cm là danh từ viết tắt chỉ đơn vị đo chiều dài bằng một phần trăm mét. Là danh từ, chỉ độ dài tương đương 0,01 mét. Dùng trong khoa học, kỹ thuật, y tế khi cần đo chính xác (formal); dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhắn tin hoặc ghi nhanh thông số khi không cần ghi đầy đủ (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.