Cm

Cm(Danh từ)
Centimet [viết tắt]
Cm — abbreviation for centimetre (centimeter): a unit of length equal to one hundredth of a meter (about 0.39 inches).
厘米
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cách mạng [viết tắt]
Revolution (abbreviation) — short form for 'revolution'
革命
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cm: (formal) centimetre / (informal) cm là danh từ viết tắt chỉ đơn vị đo chiều dài bằng một phần trăm mét. Là danh từ, chỉ độ dài tương đương 0,01 mét. Dùng trong khoa học, kỹ thuật, y tế khi cần đo chính xác (formal); dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhắn tin hoặc ghi nhanh thông số khi không cần ghi đầy đủ (informal).
cm: (formal) centimetre / (informal) cm là danh từ viết tắt chỉ đơn vị đo chiều dài bằng một phần trăm mét. Là danh từ, chỉ độ dài tương đương 0,01 mét. Dùng trong khoa học, kỹ thuật, y tế khi cần đo chính xác (formal); dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhắn tin hoặc ghi nhanh thông số khi không cần ghi đầy đủ (informal).
