Có

Có(Động từ)
Từ biểu thị trạng thái tồn tại nào đó nói chung
To have; to possess; to indicate the existence or presence of something (used to state that something exists or someone owns/has something)
有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị trạng thái tồn tại trong mối quan hệ giữa người hoặc sự vật với cái thuộc quyền sở hữu, quyền chi phối [của chủ thể]
To have; to possess; to belong to (indicates that someone or something owns or holds something)
有,表示拥有或属于某物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị trạng thái tồn tại trong mối quan hệ giữa người hoặc sự vật với thuộc tính, tính chất, hoặc mối quan hệ tác động qua lại lẫn nhau, v.v.
To exist or to have; a verb used to indicate the existence or presence of someone or something, or to express possession, state, or a relationship between people or things (e.g., “I have,” “there is/are,” “to be”).
存在或拥有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị trạng thái tồn tại trong mối quan hệ giữa chỉnh thể với bộ phận
To have; to possess; to indicate that something exists as part of a whole (e.g., “A has B” — A has B)
有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị trạng thái tồn tại trong mối quan hệ nguồn gốc, thân thuộc, tác động qua lại với nhau, v.v. nói chung
To be; used to indicate existence, identity, relationship, origin, possession, or general state (equivalent to English verbs like “be,” “is,” “are,” “am,” “was,” “were”).
存在,属于
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có(Danh từ)
Phía bên trái của bản tổng kết tài sản, ghi số vốn hiện có [vốn cố định, vốn lưu động, v.v.]; đối lập với nợ
The assets side of a balance sheet; the column listing owned resources or capital (e.g., fixed assets, working capital), as opposed to liabilities
资产
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có(Tính từ)
Tương đối giàu
Well-off — reasonably wealthy; having enough money to live comfortably
富裕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có(Trạng từ)
Từ biểu thị ý khẳng định trạng thái tồn tại, sự xảy ra của điều gì
An adverb used to affirm the existence or occurrence of something (equivalent to “there is/are” or “has/have” in English)
有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý muốn hỏi về điều muốn được khẳng định là như thế [hay là trái lại]
A word used to ask if something is true or not (used to confirm whether something is the case or the opposite) — equivalent to asking “is it?” or “is it not?”
是吗?
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm sắc thái khẳng định về số lượng, mức độ chỉ đến thế không hơn không kém
An adverb used to emphasize an exact quantity or degree — meaning “just,” “exactly,” or “precisely” (indicating that something is neither more nor less)
正好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm về giả thiết hoặc điều phỏng đoán
A word used to emphasize a supposition or guess; roughly equivalent to “actually” or “indeed” when stressing a presumed situation (e.g., “it might actually be…/it could well be…”)
确实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý nhấn mạnh thêm về sắc thái khẳng định trong lời khuyên ngăn hoặc lời phủ nhận
An adverb used to add emphasis to a negative or prohibitive statement, similar to “indeed” or “really” in phrases that strengthen a warning or refusal (e.g., “don’t you dare,” “absolutely not”).
确实
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(có) English: (formal) have, (informal) got; từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: biểu thị sự sở hữu, tồn tại hoặc xảy ra của người/vật/sự việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (have) trong văn viết trang trọng hoặc khi dịch chính xác, dùng (got) trong hội thoại thân mật hoặc tiếng Anh Mỹ không chính thức; khi nhấn mạnh khả năng xảy ra hoặc bắt buộc, dùng cấu trúc kết hợp với từ khác để rõ nghĩa.
(có) English: (formal) have, (informal) got; từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: biểu thị sự sở hữu, tồn tại hoặc xảy ra của người/vật/sự việc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (have) trong văn viết trang trọng hoặc khi dịch chính xác, dùng (got) trong hội thoại thân mật hoặc tiếng Anh Mỹ không chính thức; khi nhấn mạnh khả năng xảy ra hoặc bắt buộc, dùng cấu trúc kết hợp với từ khác để rõ nghĩa.
