Cỏ

Cỏ(Danh từ)
Cây thân mềm và thấp, thường mọc lan thành đám trên mặt đất, có nhiều loài khác nhau, dùng để làm thức ăn cho trâu, bò, ngựa, v.v.
Grass — a low, soft plant that grows in clusters on the ground; many kinds exist and it’s commonly used as food for animals like cows, buffalo, and horses.
草,低矮柔软的植物,常见于地面.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cỏ — grass (formal) / turf, lawn (informal). Danh từ. Cỏ là thực vật thân thảo mọc thấp, thường xanh, bao phủ mặt đất hoặc đồng cỏ; dùng để ăn cho gia súc hoặc trang trí sân vườn. Dùng từ formal khi nói khoa học, nông nghiệp hoặc mô tả thực vật chung; dùng informal khi nói về sân cỏ, thảm cỏ nhà ở, hoặc gọi vắn tắt trong giao tiếp hàng ngày.
cỏ — grass (formal) / turf, lawn (informal). Danh từ. Cỏ là thực vật thân thảo mọc thấp, thường xanh, bao phủ mặt đất hoặc đồng cỏ; dùng để ăn cho gia súc hoặc trang trí sân vườn. Dùng từ formal khi nói khoa học, nông nghiệp hoặc mô tả thực vật chung; dùng informal khi nói về sân cỏ, thảm cỏ nhà ở, hoặc gọi vắn tắt trong giao tiếp hàng ngày.
