ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cỏ trong tiếng Anh

Cỏ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cỏ(Danh từ)

01

Cây thân mềm và thấp, thường mọc lan thành đám trên mặt đất, có nhiều loài khác nhau, dùng để làm thức ăn cho trâu, bò, ngựa, v.v.

Grass — a low, soft plant that grows in clusters on the ground; many kinds exist and it’s commonly used as food for animals like cows, buffalo, and horses.

草,低矮柔软的植物,常见于地面.

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cỏ/

cỏ — grass (formal) / turf, lawn (informal). Danh từ. Cỏ là thực vật thân thảo mọc thấp, thường xanh, bao phủ mặt đất hoặc đồng cỏ; dùng để ăn cho gia súc hoặc trang trí sân vườn. Dùng từ formal khi nói khoa học, nông nghiệp hoặc mô tả thực vật chung; dùng informal khi nói về sân cỏ, thảm cỏ nhà ở, hoặc gọi vắn tắt trong giao tiếp hàng ngày.

cỏ — grass (formal) / turf, lawn (informal). Danh từ. Cỏ là thực vật thân thảo mọc thấp, thường xanh, bao phủ mặt đất hoặc đồng cỏ; dùng để ăn cho gia súc hoặc trang trí sân vườn. Dùng từ formal khi nói khoa học, nông nghiệp hoặc mô tả thực vật chung; dùng informal khi nói về sân cỏ, thảm cỏ nhà ở, hoặc gọi vắn tắt trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.