Cổ

Cổ(Danh từ)
Bộ phận của cơ thể, nối đầu với thân
Neck — the part of the body that connects the head to the rest of the body
脖子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cổ của con người, coi là biểu tượng của sự cứng cỏi, bướng bỉnh, không chịu khuất phục
Neck (the part of a person’s body; often used figuratively to mean stubbornness or being unyielding, e.g., “stiff-necked” to describe someone who refuses to change their mind)
脖子,象征坚强和倔强
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận của áo, yếm hoặc giày, bao quanh cổ hoặc cổ chân, cổ tay
The part of a garment, blouse, shoe, or similar item that surrounds the neck, ankle, or wrist (e.g., collar, cuff, or shoe collar)
衣领
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỗ eo lại ở gần phần đầu của một số đồ vật, giống hình cái cổ, thường là bộ phận nối liền thân với miệng ở một số đồ đựng
The neck or narrow part near the top of an object that connects the body to the opening; a neck-like narrowing (as on bottles, containers, or similar items)
瓶颈
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cổ(Tính từ)
Thuộc về thời xa xưa, trong quan hệ với kim [thuộc về thời nay]
Belonging to or characteristic of a long time ago; old-fashioned (in contrast with modern) — e.g., ancient, old, or antiquated
古老的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lỗi thời, không còn hợp thời nữa
Old-fashioned; out of date
过时的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cổ: (formal) neck; (informal) collar. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: phần sau và bên trước của cổ người hoặc cổ động vật, nơi nối đầu với thân; cũng dùng chỉ cổ áo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói giải phẫu, y tế hoặc mô tả chính xác; dùng (informal) khi chỉ phần cổ áo trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh về trang phục.
cổ: (formal) neck; (informal) collar. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: phần sau và bên trước của cổ người hoặc cổ động vật, nơi nối đầu với thân; cũng dùng chỉ cổ áo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói giải phẫu, y tế hoặc mô tả chính xác; dùng (informal) khi chỉ phần cổ áo trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh về trang phục.
