ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cổ trong tiếng Anh

Cổ

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cổ(Danh từ)

01

Bộ phận của cơ thể, nối đầu với thân

Neck — the part of the body that connects the head to the rest of the body

脖子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cổ của con người, coi là biểu tượng của sự cứng cỏi, bướng bỉnh, không chịu khuất phục

Neck (the part of a person’s body; often used figuratively to mean stubbornness or being unyielding, e.g., “stiff-necked” to describe someone who refuses to change their mind)

脖子,象征坚强和倔强

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bộ phận của áo, yếm hoặc giày, bao quanh cổ hoặc cổ chân, cổ tay

The part of a garment, blouse, shoe, or similar item that surrounds the neck, ankle, or wrist (e.g., collar, cuff, or shoe collar)

衣领

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Chỗ eo lại ở gần phần đầu của một số đồ vật, giống hình cái cổ, thường là bộ phận nối liền thân với miệng ở một số đồ đựng

The neck or narrow part near the top of an object that connects the body to the opening; a neck-like narrowing (as on bottles, containers, or similar items)

瓶颈

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cổ(Tính từ)

01

Thuộc về thời xa xưa, trong quan hệ với kim [thuộc về thời nay]

Belonging to or characteristic of a long time ago; old-fashioned (in contrast with modern) — e.g., ancient, old, or antiquated

古老的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lỗi thời, không còn hợp thời nữa

Old-fashioned; out of date

过时的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cổ/

cổ: (formal) neck; (informal) collar. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: phần sau và bên trước của cổ người hoặc cổ động vật, nơi nối đầu với thân; cũng dùng chỉ cổ áo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói giải phẫu, y tế hoặc mô tả chính xác; dùng (informal) khi chỉ phần cổ áo trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh về trang phục.

cổ: (formal) neck; (informal) collar. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: phần sau và bên trước của cổ người hoặc cổ động vật, nơi nối đầu với thân; cũng dùng chỉ cổ áo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói giải phẫu, y tế hoặc mô tả chính xác; dùng (informal) khi chỉ phần cổ áo trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh về trang phục.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.