Cỗ

Cỗ(Danh từ)
Tất cả những món ăn bày thành mâm để cúng lễ và ăn uống, theo tục lệ
A set of dishes and food items arranged on a tray or table for offering and sharing during a ritual or feast (used for ceremonial offerings and communal eating)
供品和菜肴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật do nhiều bộ phận cùng loại hợp thành
A unit or set made up of several similar parts; a single item of a group of similar components (e.g., a set or piece of tableware, a unit made of multiple matching items)
一套相似的物品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cỗ (formal: feast; informal: party) — danh từ. Danh từ chỉ bữa tiệc, mâm cỗ hoặc nghi thức đãi khách trong dịp lễ, cưới hỏi, giỗ chạp; thường bao gồm nhiều món ăn truyền thống. Dùng thuật ngữ formal khi nói về nghi lễ, văn hóa hoặc tổ chức chính thức; dùng informal khi nói thân mật về bữa ăn tụ họp, tiệc tùng giữa bạn bè, gia đình.
cỗ (formal: feast; informal: party) — danh từ. Danh từ chỉ bữa tiệc, mâm cỗ hoặc nghi thức đãi khách trong dịp lễ, cưới hỏi, giỗ chạp; thường bao gồm nhiều món ăn truyền thống. Dùng thuật ngữ formal khi nói về nghi lễ, văn hóa hoặc tổ chức chính thức; dùng informal khi nói thân mật về bữa ăn tụ họp, tiệc tùng giữa bạn bè, gia đình.
