ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cỗ trong tiếng Anh

Cỗ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cỗ(Danh từ)

01

Tất cả những món ăn bày thành mâm để cúng lễ và ăn uống, theo tục lệ

A set of dishes and food items arranged on a tray or table for offering and sharing during a ritual or feast (used for ceremonial offerings and communal eating)

供品和菜肴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật do nhiều bộ phận cùng loại hợp thành

A unit or set made up of several similar parts; a single item of a group of similar components (e.g., a set or piece of tableware, a unit made of multiple matching items)

一套相似的物品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cỗ/

cỗ (formal: feast; informal: party) — danh từ. Danh từ chỉ bữa tiệc, mâm cỗ hoặc nghi thức đãi khách trong dịp lễ, cưới hỏi, giỗ chạp; thường bao gồm nhiều món ăn truyền thống. Dùng thuật ngữ formal khi nói về nghi lễ, văn hóa hoặc tổ chức chính thức; dùng informal khi nói thân mật về bữa ăn tụ họp, tiệc tùng giữa bạn bè, gia đình.

cỗ (formal: feast; informal: party) — danh từ. Danh từ chỉ bữa tiệc, mâm cỗ hoặc nghi thức đãi khách trong dịp lễ, cưới hỏi, giỗ chạp; thường bao gồm nhiều món ăn truyền thống. Dùng thuật ngữ formal khi nói về nghi lễ, văn hóa hoặc tổ chức chính thức; dùng informal khi nói thân mật về bữa ăn tụ họp, tiệc tùng giữa bạn bè, gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.