Cờ bạc

Cờ bạc (Danh từ)
Các trò chơi ăn thua bằng tiền [nói khái quát]
Games or activities in which people bet money on uncertain outcomes (gambling) — e.g., casino games, betting, or any money-based wagering
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cờ bạc: gambling (formal) — slot/gambling (informal). Danh từ. Cờ bạc chỉ hành vi đặt cược tiền hoặc giá trị vào kết quả không chắc chắn để tìm lợi nhuận. Dùng dạng formal khi nói pháp lý, truyền thông hoặc cảnh báo (ví dụ: luật, chính sách); dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tường thuật đời sống hay khi nhắc trò chơi may rủi giữa bạn bè.
cờ bạc: gambling (formal) — slot/gambling (informal). Danh từ. Cờ bạc chỉ hành vi đặt cược tiền hoặc giá trị vào kết quả không chắc chắn để tìm lợi nhuận. Dùng dạng formal khi nói pháp lý, truyền thông hoặc cảnh báo (ví dụ: luật, chính sách); dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, tường thuật đời sống hay khi nhắc trò chơi may rủi giữa bạn bè.
