ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cô đặc trong tiếng Anh

Cô đặc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cô đặc(Danh từ)

01

Quá trình làm bay hơi một phần dung môi của dung dịch chứa chất tan không bay hơi để làm tăng nồng độ chất tan, tách chất rắn hòa tan hoặc thu hồi dung môi.

Evaporation or concentration process in which part of a solvent is removed (usually by heating or allowing it to evaporate) from a solution containing non-volatile dissolved substances, in order to increase the solute concentration, separate dissolved solids, or recover the solvent.

浓缩过程

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cô đặc/

cô đặc — (formal) concentrate; (informal) thicken. Từ loại: động từ/ tính từ. Định nghĩa: động từ chỉ quá trình làm giảm hàm lượng nước, làm đặc một chất lỏng hoặc dung dịch; tính từ mô tả trạng thái dung dịch hoặc chất lỏng có độ sệt cao hơn bình thường. Ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi nói khoa học, kỹ thuật, thương mại; dùng informal khi nói đời thường về nấu ăn hoặc miêu tả kết cấu thực phẩm.

cô đặc — (formal) concentrate; (informal) thicken. Từ loại: động từ/ tính từ. Định nghĩa: động từ chỉ quá trình làm giảm hàm lượng nước, làm đặc một chất lỏng hoặc dung dịch; tính từ mô tả trạng thái dung dịch hoặc chất lỏng có độ sệt cao hơn bình thường. Ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi nói khoa học, kỹ thuật, thương mại; dùng informal khi nói đời thường về nấu ăn hoặc miêu tả kết cấu thực phẩm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.