ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cố đạo trong tiếng Anh

Cố đạo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cố đạo(Danh từ)

01

Linh mục Công giáo người nước ngoài

A foreign Catholic priest (a priest from another country)

外国神父

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cố đạo/

cố đạo: (formal) missionary, (informal) không có tương đương phổ biến; danh từ. Danh từ chỉ người theo tôn giáo chịu trách nhiệm giảng đạo, truyền bá đức tin và chăm sóc tín đồ. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, nghiên cứu tôn giáo hoặc thảo luận lịch sử; không dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, thay vào đó có thể dùng “người truyền đạo” để diễn đạt thân mật hơn.

cố đạo: (formal) missionary, (informal) không có tương đương phổ biến; danh từ. Danh từ chỉ người theo tôn giáo chịu trách nhiệm giảng đạo, truyền bá đức tin và chăm sóc tín đồ. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, nghiên cứu tôn giáo hoặc thảo luận lịch sử; không dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, thay vào đó có thể dùng “người truyền đạo” để diễn đạt thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.