Có đạo

Có đạo(Cụm từ)
Có tôn giáo; theo một tín ngưỡng nhất định.
Having a religion; belonging to or following a particular faith or religious belief.
有宗教信仰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
có đạo — (formal) religious; (informal) pious. Tính từ. Tính từ chỉ người hoặc hành vi mang khuynh hướng tôn giáo, tin tưởng và thực hành giáo lí, lễ nghi; thường dùng để mô tả mức độ sùng đạo hoặc sống theo giáo lý. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc thảo luận học thuật; dùng dạng thân mật/không chính thức khi bình luận miệng, nhận xét hàng ngày hoặc nói về thái độ cá nhân.
có đạo — (formal) religious; (informal) pious. Tính từ. Tính từ chỉ người hoặc hành vi mang khuynh hướng tôn giáo, tin tưởng và thực hành giáo lí, lễ nghi; thường dùng để mô tả mức độ sùng đạo hoặc sống theo giáo lý. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, báo chí hoặc thảo luận học thuật; dùng dạng thân mật/không chính thức khi bình luận miệng, nhận xét hàng ngày hoặc nói về thái độ cá nhân.
