ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cơ đê trong tiếng Anh

Cơ đê

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cơ đê(Danh từ)

01

Đường nhỏ chạy dọc trên mái đê

A narrow path or track that runs along the top of a dike or embankment

堤岸上的小路

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cơ đê/

cơ đê: (formal) prosthesis, prosthetic device; (informal) máy giả. Danh từ. Danh từ chỉ thiết bị hỗ trợ thay thế một phần cơ thể mất đi, như chân hoặc tay giả. Thường dùng từ formal trong văn viết y tế, hồ sơ bệnh án và khi nói chuyện trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, trao đổi thân mật hoặc khi nói đơn giản với người không chuyên.

cơ đê: (formal) prosthesis, prosthetic device; (informal) máy giả. Danh từ. Danh từ chỉ thiết bị hỗ trợ thay thế một phần cơ thể mất đi, như chân hoặc tay giả. Thường dùng từ formal trong văn viết y tế, hồ sơ bệnh án và khi nói chuyện trang trọng; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, trao đổi thân mật hoặc khi nói đơn giản với người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.