Có đi có lại

Có đi có lại(Thành ngữ)
Lời nói, việc làm được đáp lại một cách tương xứng; nghĩa là sự trao đổi đôi bên đều có lợi hoặc có sự đối đãi công bằng
To reciprocate; give and take — actions or words that are returned in a similar, fair way, implying mutual benefit or equal treatment
互惠互利
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
có đi có lại (English: reciprocate *(formal)*; give and take *(informal)*) — thành ngữ, dùng như cụm từ chỉ hành động hoặc mối quan hệ có tính đối ứng. Nghĩa phổ biến: làm điều gì đó để đáp lại hành động hoặc ân huệ trước đó. Dùng trong văn viết, giao tiếp lịch sự khi nhấn mạnh phép lịch sự hoặc công bằng (formal); dùng trong nói hàng ngày để chỉ trao đổi công bằng, giúp đỡ lẫn nhau (informal).
có đi có lại (English: reciprocate *(formal)*; give and take *(informal)*) — thành ngữ, dùng như cụm từ chỉ hành động hoặc mối quan hệ có tính đối ứng. Nghĩa phổ biến: làm điều gì đó để đáp lại hành động hoặc ân huệ trước đó. Dùng trong văn viết, giao tiếp lịch sự khi nhấn mạnh phép lịch sự hoặc công bằng (formal); dùng trong nói hàng ngày để chỉ trao đổi công bằng, giúp đỡ lẫn nhau (informal).
