ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Có đi có lại trong tiếng Anh

Có đi có lại

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Có đi có lại(Thành ngữ)

01

Lời nói, việc làm được đáp lại một cách tương xứng; nghĩa là sự trao đổi đôi bên đều có lợi hoặc có sự đối đãi công bằng

To reciprocate; give and take — actions or words that are returned in a similar, fair way, implying mutual benefit or equal treatment

互惠互利

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/có đi có lại/

có đi có lại (English: reciprocate *(formal)*; give and take *(informal)*) — thành ngữ, dùng như cụm từ chỉ hành động hoặc mối quan hệ có tính đối ứng. Nghĩa phổ biến: làm điều gì đó để đáp lại hành động hoặc ân huệ trước đó. Dùng trong văn viết, giao tiếp lịch sự khi nhấn mạnh phép lịch sự hoặc công bằng (formal); dùng trong nói hàng ngày để chỉ trao đổi công bằng, giúp đỡ lẫn nhau (informal).

có đi có lại (English: reciprocate *(formal)*; give and take *(informal)*) — thành ngữ, dùng như cụm từ chỉ hành động hoặc mối quan hệ có tính đối ứng. Nghĩa phổ biến: làm điều gì đó để đáp lại hành động hoặc ân huệ trước đó. Dùng trong văn viết, giao tiếp lịch sự khi nhấn mạnh phép lịch sự hoặc công bằng (formal); dùng trong nói hàng ngày để chỉ trao đổi công bằng, giúp đỡ lẫn nhau (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.