Cố định

Cố định(Tính từ)
Được giữ nguyên trạng thái, không di động, không biến đổi
Fixed; unchanged and not moving or changing in position or condition
固定不变
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cố định(Động từ)
Làm cho được giữ nguyên vị trí, không di động, không biến đổi
To fix in place; to make something stay in one position so it does not move or change
固定
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fixed; (informal) set — cố định: tính từ mô tả vật hoặc vị trí không thay đổi, ổn định hoặc được cố định chắc chắn. Định nghĩa ngắn: không di chuyển hoặc được giữ ở một vị trí/giá trị nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về thiết bị, cấu trúc, quy định hoặc tham số kỹ thuật; dạng informal khi nói đời thường về thói quen, lịch trình hoặc vị trí không thay đổi.
(formal) fixed; (informal) set — cố định: tính từ mô tả vật hoặc vị trí không thay đổi, ổn định hoặc được cố định chắc chắn. Định nghĩa ngắn: không di chuyển hoặc được giữ ở một vị trí/giá trị nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về thiết bị, cấu trúc, quy định hoặc tham số kỹ thuật; dạng informal khi nói đời thường về thói quen, lịch trình hoặc vị trí không thay đổi.
