Có đủ khả năng

Có đủ khả năng(Cụm từ)
Có thể làm được một việc gì đó nhờ có đầy đủ điều kiện cần thiết về sức lực, trí tuệ, tiền bạc, quyền hạn, hoặc tư cách
To be able to do something because one has the necessary abilities, resources, authority, or qualifications
有能力做某事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
có đủ khả năng — (formal) able to, capable of; (informal) can do. Cụm từ: động từ miêu tả năng lực hoặc điều kiện để thực hiện một việc nào đó. Nghĩa chính: có năng lực, có điều kiện, đủ sức làm một công việc hoặc đạt một yêu cầu. Hướng sử dụng: dùng (formal) trong văn bản trang trọng, hồ sơ, giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày, nói chuyện thân mật.
có đủ khả năng — (formal) able to, capable of; (informal) can do. Cụm từ: động từ miêu tả năng lực hoặc điều kiện để thực hiện một việc nào đó. Nghĩa chính: có năng lực, có điều kiện, đủ sức làm một công việc hoặc đạt một yêu cầu. Hướng sử dụng: dùng (formal) trong văn bản trang trọng, hồ sơ, giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày, nói chuyện thân mật.
