ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Có đủ khả năng trong tiếng Anh

Có đủ khả năng

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Có đủ khả năng(Cụm từ)

01

Có thể làm được một việc gì đó nhờ có đầy đủ điều kiện cần thiết về sức lực, trí tuệ, tiền bạc, quyền hạn, hoặc tư cách

To be able to do something because one has the necessary abilities, resources, authority, or qualifications

有能力做某事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/có đủ khả năng/

có đủ khả năng — (formal) able to, capable of; (informal) can do. Cụm từ: động từ miêu tả năng lực hoặc điều kiện để thực hiện một việc nào đó. Nghĩa chính: có năng lực, có điều kiện, đủ sức làm một công việc hoặc đạt một yêu cầu. Hướng sử dụng: dùng (formal) trong văn bản trang trọng, hồ sơ, giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày, nói chuyện thân mật.

có đủ khả năng — (formal) able to, capable of; (informal) can do. Cụm từ: động từ miêu tả năng lực hoặc điều kiện để thực hiện một việc nào đó. Nghĩa chính: có năng lực, có điều kiện, đủ sức làm một công việc hoặc đạt một yêu cầu. Hướng sử dụng: dùng (formal) trong văn bản trang trọng, hồ sơ, giao tiếp chuyên nghiệp; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày, nói chuyện thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.