Bản dịch của từ Có em bé trong tiếng Anh

Có em bé

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Có em bé(Cụm từ)

01

Có con, đang mang thai hoặc chăm sóc một đứa trẻ nhỏ

To have a baby / to have a child — to be pregnant or to have and be caring for a young child

怀孕或照顾小孩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.