ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Có em bé trong tiếng Anh

Có em bé

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Có em bé(Cụm từ)

01

Có con, đang mang thai hoặc chăm sóc một đứa trẻ nhỏ

To have a baby / to have a child — to be pregnant or to have and be caring for a young child

怀孕或照顾小孩

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/có em bé/

“có em bé” — English: “pregnant” (formal) / “expecting” (informal). Cụm từ: trạng ngữ/miêu tả tình trạng. Nghĩa: chỉ người phụ nữ đang mang thai, có một bào thai phát triển trong tử cung. Dùng (formal) trong văn bản y tế, giấy tờ, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) trong nói chuyện hàng ngày, tâm sự hoặc tin nhắn thân mật giữa bạn bè và gia đình.

“có em bé” — English: “pregnant” (formal) / “expecting” (informal). Cụm từ: trạng ngữ/miêu tả tình trạng. Nghĩa: chỉ người phụ nữ đang mang thai, có một bào thai phát triển trong tử cung. Dùng (formal) trong văn bản y tế, giấy tờ, giao tiếp trang trọng; dùng (informal) trong nói chuyện hàng ngày, tâm sự hoặc tin nhắn thân mật giữa bạn bè và gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.