Cố gia

Cố gia(Danh từ)
Quê hương, nhà cửa cũ của gia đình, nơi người ta sinh ra hoặc lớn lên
Hometown — the town or place where someone was born or grew up; the family’s old home or ancestral home
故乡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cố gia — English: household head (formal), patriarch/matriarch (informal). Danh từ chỉ người đứng đầu một gia đình truyền thống, người quản lý kinh tế, phụ trách danh tiếng và quyết định quan trọng. Nghĩa chính là vị chủ gia đình có quyền lực và trách nhiệm với các thành viên. Dùng từ (formal) trong văn viết, lịch sử, học thuật; dùng (informal) khi nói chuyện gần gũi, mô tả cảm xúc hoặc văn phong kể chuyện.
cố gia — English: household head (formal), patriarch/matriarch (informal). Danh từ chỉ người đứng đầu một gia đình truyền thống, người quản lý kinh tế, phụ trách danh tiếng và quyết định quan trọng. Nghĩa chính là vị chủ gia đình có quyền lực và trách nhiệm với các thành viên. Dùng từ (formal) trong văn viết, lịch sử, học thuật; dùng (informal) khi nói chuyện gần gũi, mô tả cảm xúc hoặc văn phong kể chuyện.
