ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cố gia trong tiếng Anh

Cố gia

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cố gia(Danh từ)

01

Quê hương, nhà cửa cũ của gia đình, nơi người ta sinh ra hoặc lớn lên

Hometown — the town or place where someone was born or grew up; the family’s old home or ancestral home

故乡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cố gia/

cố gia — English: household head (formal), patriarch/matriarch (informal). Danh từ chỉ người đứng đầu một gia đình truyền thống, người quản lý kinh tế, phụ trách danh tiếng và quyết định quan trọng. Nghĩa chính là vị chủ gia đình có quyền lực và trách nhiệm với các thành viên. Dùng từ (formal) trong văn viết, lịch sử, học thuật; dùng (informal) khi nói chuyện gần gũi, mô tả cảm xúc hoặc văn phong kể chuyện.

cố gia — English: household head (formal), patriarch/matriarch (informal). Danh từ chỉ người đứng đầu một gia đình truyền thống, người quản lý kinh tế, phụ trách danh tiếng và quyết định quan trọng. Nghĩa chính là vị chủ gia đình có quyền lực và trách nhiệm với các thành viên. Dùng từ (formal) trong văn viết, lịch sử, học thuật; dùng (informal) khi nói chuyện gần gũi, mô tả cảm xúc hoặc văn phong kể chuyện.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.