Có hậu

Có hậu(Tính từ)
Có phần kết thúc tốt đẹp, lạc quan [nói về truyện kể, truyện phim, v.v.]
Having a happy or positive ending (used to describe stories, movies, etc.)
有美好的结局
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[đối xử] trọn vẹn nghĩa tình, có trước có sau
To treat someone loyally and generously; to do right by someone so there is care and fairness in return (have a good, respectful ending or outcome) — e.g., caring for someone properly and making sure things are settled honorably.
忠诚对待他人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
có hậu — (formal) fortunate, auspicious; (informal) lucky — tính từ. Có hậu: diễn tả kết quả tốt, may mắn hoặc có kết cục viên mãn sau một biến cố hay nỗ lực. Dùng dạng formal khi mô tả kết quả chung, trang trọng hoặc văn viết; dùng informal khi nói chuyện thân mật về vận may cá nhân hoặc kết thúc câu chuyện theo hướng tích cực.
có hậu — (formal) fortunate, auspicious; (informal) lucky — tính từ. Có hậu: diễn tả kết quả tốt, may mắn hoặc có kết cục viên mãn sau một biến cố hay nỗ lực. Dùng dạng formal khi mô tả kết quả chung, trang trọng hoặc văn viết; dùng informal khi nói chuyện thân mật về vận may cá nhân hoặc kết thúc câu chuyện theo hướng tích cực.
