ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cỏ hoa trong tiếng Anh

Cỏ hoa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cỏ hoa(Danh từ)

01

Các loại cây nhỏ thường mọc ở nơi ẩm ướt, gắn liền với cảnh quan thiên nhiên, dùng để chỉ tổng hợp các loại cỏ và hoa; cây cỏ và hoa.

Grass and flowers; small plants (grasses and flowering plants) that grow in nature, especially in damp places — used to refer collectively to grasses and flowers or vegetation.

草和花; 自然界中生长的小植物,尤其在潮湿的地方。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cỏ hoa/

cỏ hoa: (grass and flowers) (formal); không có cách nói thông dụng khác (informal). Danh từ: chỉ tập hợp các loại cỏ và hoa trong vườn, đồng cỏ hoặc khuôn viên. Định nghĩa ngắn: thực vật thấp gồm thân mềm và hoa nhiều màu, thường dùng để trang trí hoặc che phủ mặt đất. Ngữ cảnh: dùng danh từ trung tính trong văn viết và mô tả, không có dạng thân mật riêng biệt.

cỏ hoa: (grass and flowers) (formal); không có cách nói thông dụng khác (informal). Danh từ: chỉ tập hợp các loại cỏ và hoa trong vườn, đồng cỏ hoặc khuôn viên. Định nghĩa ngắn: thực vật thấp gồm thân mềm và hoa nhiều màu, thường dùng để trang trí hoặc che phủ mặt đất. Ngữ cảnh: dùng danh từ trung tính trong văn viết và mô tả, không có dạng thân mật riêng biệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.