Cỏ hoa

Cỏ hoa(Danh từ)
Các loại cây nhỏ thường mọc ở nơi ẩm ướt, gắn liền với cảnh quan thiên nhiên, dùng để chỉ tổng hợp các loại cỏ và hoa; cây cỏ và hoa.
Grass and flowers; small plants (grasses and flowering plants) that grow in nature, especially in damp places — used to refer collectively to grasses and flowers or vegetation.
草和花; 自然界中生长的小植物,尤其在潮湿的地方。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cỏ hoa: (grass and flowers) (formal); không có cách nói thông dụng khác (informal). Danh từ: chỉ tập hợp các loại cỏ và hoa trong vườn, đồng cỏ hoặc khuôn viên. Định nghĩa ngắn: thực vật thấp gồm thân mềm và hoa nhiều màu, thường dùng để trang trí hoặc che phủ mặt đất. Ngữ cảnh: dùng danh từ trung tính trong văn viết và mô tả, không có dạng thân mật riêng biệt.
cỏ hoa: (grass and flowers) (formal); không có cách nói thông dụng khác (informal). Danh từ: chỉ tập hợp các loại cỏ và hoa trong vườn, đồng cỏ hoặc khuôn viên. Định nghĩa ngắn: thực vật thấp gồm thân mềm và hoa nhiều màu, thường dùng để trang trí hoặc che phủ mặt đất. Ngữ cảnh: dùng danh từ trung tính trong văn viết và mô tả, không có dạng thân mật riêng biệt.
