ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cơ hội nghề nghiệp trong tiếng Anh

Cơ hội nghề nghiệp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cơ hội nghề nghiệp(Danh từ)

01

Tình huống hoặc điều kiện thuận lợi để một người có thể tìm kiếm, xin việc hoặc phát triển nghề nghiệp của mình.

A situation or favorable condition that allows a person to find, apply for, or advance in a job or career (e.g., chances for hiring, promotions, or professional growth).

职业发展的机会

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cơ hội nghề nghiệp/

cơ hội nghề nghiệp — (formal) career opportunities; (informal) job prospects. Danh từ ghép. Nghĩa: khả năng hoặc tình huống cho phép một người tìm được việc làm, thăng tiến hoặc thay đổi nghề nghiệp. Dùng trong văn viết, hồ sơ, thông báo tuyển dụng khi nói chung về thị trường lao động; dùng dạng thân mật hơn (job prospects) khi nói chuyện hàng ngày hoặc tư vấn nghề nghiệp không chính thức.

cơ hội nghề nghiệp — (formal) career opportunities; (informal) job prospects. Danh từ ghép. Nghĩa: khả năng hoặc tình huống cho phép một người tìm được việc làm, thăng tiến hoặc thay đổi nghề nghiệp. Dùng trong văn viết, hồ sơ, thông báo tuyển dụng khi nói chung về thị trường lao động; dùng dạng thân mật hơn (job prospects) khi nói chuyện hàng ngày hoặc tư vấn nghề nghiệp không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.