Cơ hội nghề nghiệp

Cơ hội nghề nghiệp(Danh từ)
Tình huống hoặc điều kiện thuận lợi để một người có thể tìm kiếm, xin việc hoặc phát triển nghề nghiệp của mình.
A situation or favorable condition that allows a person to find, apply for, or advance in a job or career (e.g., chances for hiring, promotions, or professional growth).
职业发展的机会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cơ hội nghề nghiệp — (formal) career opportunities; (informal) job prospects. Danh từ ghép. Nghĩa: khả năng hoặc tình huống cho phép một người tìm được việc làm, thăng tiến hoặc thay đổi nghề nghiệp. Dùng trong văn viết, hồ sơ, thông báo tuyển dụng khi nói chung về thị trường lao động; dùng dạng thân mật hơn (job prospects) khi nói chuyện hàng ngày hoặc tư vấn nghề nghiệp không chính thức.
cơ hội nghề nghiệp — (formal) career opportunities; (informal) job prospects. Danh từ ghép. Nghĩa: khả năng hoặc tình huống cho phép một người tìm được việc làm, thăng tiến hoặc thay đổi nghề nghiệp. Dùng trong văn viết, hồ sơ, thông báo tuyển dụng khi nói chung về thị trường lao động; dùng dạng thân mật hơn (job prospects) khi nói chuyện hàng ngày hoặc tư vấn nghề nghiệp không chính thức.
