Có ích lợi

Có ích lợi(Cụm từ)
Có lợi, mang lại lợi ích, có tác dụng tốt
To be useful; to be beneficial; to have a positive effect
有益
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) useful; (informal) helpful — tính từ. Tính từ diễn tả điều gì đó có ích lợi cho người hoặc mục đích, mang lại lợi ích, hỗ trợ hoặc có giá trị thực tế. Dùng dạng trang trọng khi viết, báo chí hoặc trao đổi chuyên nghiệp; dùng từ thân mật hơn như “hữu ích” hoặc “có ích” trong giao tiếp hàng ngày nếu muốn nhẹ nhàng, gần gũi.
(formal) useful; (informal) helpful — tính từ. Tính từ diễn tả điều gì đó có ích lợi cho người hoặc mục đích, mang lại lợi ích, hỗ trợ hoặc có giá trị thực tế. Dùng dạng trang trọng khi viết, báo chí hoặc trao đổi chuyên nghiệp; dùng từ thân mật hơn như “hữu ích” hoặc “có ích” trong giao tiếp hàng ngày nếu muốn nhẹ nhàng, gần gũi.
