Có kế hoạch

Có kế hoạch(Cụm từ)
Đã chuẩn bị, đã sắp xếp, tổ chức mọi việc một cách cẩn thận để đạt mục đích nhất định.
To be planned; to have been prepared and organized carefully in order to achieve a specific goal
有计划
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) planned; (informal) got a plan — cụm từ ghép, tính từ đề cập đến trạng thái đã được sắp xếp trước, có chương trình hoặc lịch trình rõ ràng. Làm rõ rằng chủ thể đã chuẩn bị hoặc có ý định thực hiện theo một chuỗi bước. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, hồ sơ, giao tiếp công việc; dùng cách nói thông thường hoặc diễn đạt ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn với bạn bè.
(formal) planned; (informal) got a plan — cụm từ ghép, tính từ đề cập đến trạng thái đã được sắp xếp trước, có chương trình hoặc lịch trình rõ ràng. Làm rõ rằng chủ thể đã chuẩn bị hoặc có ý định thực hiện theo một chuỗi bước. Dùng dạng trang trọng khi viết báo cáo, hồ sơ, giao tiếp công việc; dùng cách nói thông thường hoặc diễn đạt ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn với bạn bè.
