Cò lả

Cò lả (Danh từ)
Điệu hát dân gian, nét nhạc vui và nhịp nhàng, lời ca dựa vào thơ lục bát, tiếng chẵn trong câu thường được hát lặp lại
A traditional folk singing style — a lively, rhythmic melody and song form based on the Vietnamese lục bát (six-eight) poetic meter, often with repeated even-numbered syllables or lines.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cò lả — English: (informal) limp, drooping, sluggish. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: miêu tả trạng thái mệt mỏi, yếu ớt, rũ xuống hoặc không có sức sống. Hướng dẫn sử dụng: dùng chủ yếu trong văn nói, tình huống thân mật để diễn tả người/động vật/vật bị mệt mỏi hay héo; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ chuẩn hơn như “mệt mỏi” hoặc “suy nhược” khi cần lịch sự.
cò lả — English: (informal) limp, drooping, sluggish. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: miêu tả trạng thái mệt mỏi, yếu ớt, rũ xuống hoặc không có sức sống. Hướng dẫn sử dụng: dùng chủ yếu trong văn nói, tình huống thân mật để diễn tả người/động vật/vật bị mệt mỏi hay héo; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ chuẩn hơn như “mệt mỏi” hoặc “suy nhược” khi cần lịch sự.
