ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cò lả trong tiếng Anh

Cò lả

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cò lả (Danh từ)

01

Điệu hát dân gian, nét nhạc vui và nhịp nhàng, lời ca dựa vào thơ lục bát, tiếng chẵn trong câu thường được hát lặp lại

A traditional folk singing style — a lively, rhythmic melody and song form based on the Vietnamese lục bát (six-eight) poetic meter, often with repeated even-numbered syllables or lines.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cò lả/

cò lả — English: (informal) limp, drooping, sluggish. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: miêu tả trạng thái mệt mỏi, yếu ớt, rũ xuống hoặc không có sức sống. Hướng dẫn sử dụng: dùng chủ yếu trong văn nói, tình huống thân mật để diễn tả người/động vật/vật bị mệt mỏi hay héo; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ chuẩn hơn như “mệt mỏi” hoặc “suy nhược” khi cần lịch sự.

cò lả — English: (informal) limp, drooping, sluggish. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: miêu tả trạng thái mệt mỏi, yếu ớt, rũ xuống hoặc không có sức sống. Hướng dẫn sử dụng: dùng chủ yếu trong văn nói, tình huống thân mật để diễn tả người/động vật/vật bị mệt mỏi hay héo; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ chuẩn hơn như “mệt mỏi” hoặc “suy nhược” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.