Cơ-lê

Cơ-lê(Danh từ)
Chìa vặn
Wrench (a tool used to turn bolts or nuts) — also called a spanner
扳手
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cơ-lê: English (formal) wrench; (informal) spanner. Danh từ: dụng cụ cầm tay để siết hoặc mở đai ốc, bu lông. Định nghĩa ngắn: cơ-lê là cờ-lê/khóa có hàm điều chỉnh hoặc cố định dùng tác động lực lên đầu đai ốc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thợ sửa chữa hoặc cửa tiệm đồ nghề.
cơ-lê: English (formal) wrench; (informal) spanner. Danh từ: dụng cụ cầm tay để siết hoặc mở đai ốc, bu lông. Định nghĩa ngắn: cơ-lê là cờ-lê/khóa có hàm điều chỉnh hoặc cố định dùng tác động lực lên đầu đai ốc. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết kỹ thuật, hướng dẫn; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thợ sửa chữa hoặc cửa tiệm đồ nghề.
