Cô lô

Cô lô (Tính từ)
Sự vật quá to lớn
Enormous; extremely large — used to describe something very big or massive
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cô lô: (formal) single woman, unmarried woman; (informal) bachelorette. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ người phụ nữ chưa kết hôn, thường độc thân do chưa lấy chồng. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết lịch sự hoặc hồ sơ, dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khi nhắc tới tình trạng độc thân một cách dễ gần; tránh dùng thiếu tôn trọng trong ngữ cảnh trang trọng.
cô lô: (formal) single woman, unmarried woman; (informal) bachelorette. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ người phụ nữ chưa kết hôn, thường độc thân do chưa lấy chồng. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết lịch sự hoặc hồ sơ, dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khi nhắc tới tình trạng độc thân một cách dễ gần; tránh dùng thiếu tôn trọng trong ngữ cảnh trang trọng.
