Cô lữ

Cô lữ(Danh từ)
Người đi xa một mình
A lone traveler; someone who travels alone
独行者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) hostess; (informal) innkeeper — danh từ. Cô lữ là danh từ chỉ người phụ nữ quản lý nơi lưu trú hoặc tiếp đãi khách, thường ở nhà trọ, quán trọ hoặc cơ sở đón khách. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả nghề nghiệp hoặc chức danh trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả người thân thiện, phục vụ khách một cách thân mật và dễ gần.
(formal) hostess; (informal) innkeeper — danh từ. Cô lữ là danh từ chỉ người phụ nữ quản lý nơi lưu trú hoặc tiếp đãi khách, thường ở nhà trọ, quán trọ hoặc cơ sở đón khách. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả nghề nghiệp hoặc chức danh trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả người thân thiện, phục vụ khách một cách thân mật và dễ gần.
