ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cô lữ trong tiếng Anh

Cô lữ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cô lữ(Danh từ)

01

Người đi xa một mình

A lone traveler; someone who travels alone

独行者

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cô lữ/

(formal) hostess; (informal) innkeeper — danh từ. Cô lữ là danh từ chỉ người phụ nữ quản lý nơi lưu trú hoặc tiếp đãi khách, thường ở nhà trọ, quán trọ hoặc cơ sở đón khách. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả nghề nghiệp hoặc chức danh trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả người thân thiện, phục vụ khách một cách thân mật và dễ gần.

(formal) hostess; (informal) innkeeper — danh từ. Cô lữ là danh từ chỉ người phụ nữ quản lý nơi lưu trú hoặc tiếp đãi khách, thường ở nhà trọ, quán trọ hoặc cơ sở đón khách. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả nghề nghiệp hoặc chức danh trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, miêu tả người thân thiện, phục vụ khách một cách thân mật và dễ gần.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.