Cơ ngơi

Cơ ngơi(Danh từ)
Toàn bộ nói chung nhà cửa, ruộng đất và những tài sản khác đã gây dựng được
The property and assets someone has built up — for example their house, land, and other possessions (often used to refer to a person’s whole estate or home and grounds)
财产和资产
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cơ ngơi: (formal) estate, property. Danh từ. Cơ ngơi chỉ tài sản lớn, thường là nhà cửa, đất đai, cơ sở kinh doanh hoặc tài sản tích lũy có giá trị. Dùng trong văn viết trang trọng, báo chí và khi nói về tình trạng tài sản của cá nhân hoặc gia đình; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể thay bằng từ thông dụng hơn như “nhà cửa” hoặc “tài sản”.
cơ ngơi: (formal) estate, property. Danh từ. Cơ ngơi chỉ tài sản lớn, thường là nhà cửa, đất đai, cơ sở kinh doanh hoặc tài sản tích lũy có giá trị. Dùng trong văn viết trang trọng, báo chí và khi nói về tình trạng tài sản của cá nhân hoặc gia đình; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể thay bằng từ thông dụng hơn như “nhà cửa” hoặc “tài sản”.
