ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cô nhi trong tiếng Anh

Cô nhi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cô nhi(Danh từ)

01

(từ cũ) trẻ mồ côi

(old-fashioned) an orphan; a child who has lost one or both parents

孤儿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cô nhi/

(formal) orphan; (informal) orphaned child. danh từ. Danh từ chỉ trẻ em không còn cha mẹ hoặc mất cả cha lẫn mẹ và sống trong trại mồ côi hoặc dưới sự bảo trợ xã hội. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc giải thích cho trẻ em; tránh nhạy cảm, dùng từ lịch sự trong ngữ cảnh chuyên môn.

(formal) orphan; (informal) orphaned child. danh từ. Danh từ chỉ trẻ em không còn cha mẹ hoặc mất cả cha lẫn mẹ và sống trong trại mồ côi hoặc dưới sự bảo trợ xã hội. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc giải thích cho trẻ em; tránh nhạy cảm, dùng từ lịch sự trong ngữ cảnh chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.