Cố nhiên

Cố nhiên(Tính từ)
Vốn là như vậy theo lẽ thường xưa nay
Of course; as a matter of course — something that is naturally or normally the case
当然
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cố nhiên — English: (formal) certainly, of course; (informal) sure. Từ loại: trạng từ. Định nghĩa ngắn: biểu thị sự khẳng định chắc chắn hoặc điều hiển nhiên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, phát biểu lịch sự hoặc trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, trò chuyện hằng ngày; tránh dùng kiểu thân mật trong văn bản chuyên nghiệp.
cố nhiên — English: (formal) certainly, of course; (informal) sure. Từ loại: trạng từ. Định nghĩa ngắn: biểu thị sự khẳng định chắc chắn hoặc điều hiển nhiên. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, phát biểu lịch sự hoặc trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, trò chuyện hằng ngày; tránh dùng kiểu thân mật trong văn bản chuyên nghiệp.
