Cố nông

Cố nông(Danh từ)
Nông dân nghèo không có ruộng đất, phải đi làm thuê kiếm sống
Landless peasant — a poor farmer who owns no land and must work as a hired laborer to make a living
无地农民
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cố nông: (formal) obstinate, stubborn; (informal) hard-headed. Từ ghép danh từ + tính từ dùng để mô tả người cứng đầu, không dễ thay đổi ý kiến. Danh từ/tính từ chỉ tính cách kiên quyết đến mức bảo thủ, khó tiếp thu ý kiến khác. Dùng hình thức formal khi cần trang trọng hoặc mô tả khách quan; dùng informal khi nói chuyện thân mật, châm biếm hoặc bình dân.
cố nông: (formal) obstinate, stubborn; (informal) hard-headed. Từ ghép danh từ + tính từ dùng để mô tả người cứng đầu, không dễ thay đổi ý kiến. Danh từ/tính từ chỉ tính cách kiên quyết đến mức bảo thủ, khó tiếp thu ý kiến khác. Dùng hình thức formal khi cần trang trọng hoặc mô tả khách quan; dùng informal khi nói chuyện thân mật, châm biếm hoặc bình dân.
