Cô nương

Cô nương(Danh từ)
(từ cũ) gọi người con gái chưa chồng với ý coi trọng
(archaic) a young unmarried woman, used with respect to show high regard — similar to “young lady” or “miss” in old-fashioned or formal contexts.
年轻未婚女子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cô nương: (formal) young lady; (informal) miss; danh từ cổ/định danh người phụ nữ trẻ hoặc cô gái đoan trang. Là danh từ chỉ người, thường dùng để gọi hoặc nhắc về phụ nữ trẻ mang nét thùy mị, nề nếp. Dùng (formal) trong văn viết, lịch sự hoặc cổ điển; dùng (informal) khi nói thân mật, nhẹ nhàng hoặc trong bối cảnh tôn xưng, không dùng trong ngữ cảnh thô lỗ hay suồng sã.
cô nương: (formal) young lady; (informal) miss; danh từ cổ/định danh người phụ nữ trẻ hoặc cô gái đoan trang. Là danh từ chỉ người, thường dùng để gọi hoặc nhắc về phụ nữ trẻ mang nét thùy mị, nề nếp. Dùng (formal) trong văn viết, lịch sự hoặc cổ điển; dùng (informal) khi nói thân mật, nhẹ nhàng hoặc trong bối cảnh tôn xưng, không dùng trong ngữ cảnh thô lỗ hay suồng sã.
