Cổ phần vàng

Cổ phần vàng(Danh từ)
Loại cổ phần đặc biệt trong một công ty, được coi là có quyền lợi vượt trội và thường có lợi tức cao hơn hoặc quyền biểu quyết đặc biệt so với cổ phần thường.
Gold shares — a special class of company shares that carry superior rights or privileges compared to ordinary shares, often offering higher dividends or special voting/control rights.
特别股,享有优先权利的股份。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cổ phần vàng: (formal) golden share; (informal) không phổ biến. Danh từ. Danh từ chỉ loại cổ phần đặc biệt cho phép chủ sở hữu giữ quyền kiểm soát hoặc phủ quyết trong các quyết định quan trọng công ty. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính khi nhà nước hoặc cổ đông lớn muốn duy trì ảnh hưởng; dùng hình thức formal trong văn bản, hợp đồng và báo cáo, informal hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường.
cổ phần vàng: (formal) golden share; (informal) không phổ biến. Danh từ. Danh từ chỉ loại cổ phần đặc biệt cho phép chủ sở hữu giữ quyền kiểm soát hoặc phủ quyết trong các quyết định quan trọng công ty. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tài chính khi nhà nước hoặc cổ đông lớn muốn duy trì ảnh hưởng; dùng hình thức formal trong văn bản, hợp đồng và báo cáo, informal hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường.
