Cơ quan

Cơ quan(Danh từ)
Đơn vị trong bộ máy nhà nước hoặc đoàn thể, làm những nhiệm vụ về hành chính, sự nghiệp
An organization or office within the government or a larger group that performs administrative or public-service tasks
机构
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận của cơ thể, thực hiện một chức năng nhất định
An organ: a part of the body that has a specific function (e.g., heart, lungs, liver)
器官
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cơ quan — (formal: agency/organ/authority) (informal: office/department) — danh từ. Cơ quan là tổ chức, đơn vị có nhiệm vụ, quyền hạn thực hiện chức năng quản lý, hành chính hoặc chuyên môn trong nhà nước, doanh nghiệp hoặc xã hội. Dùng (formal) khi nói trang trọng, pháp lý hoặc viết, dùng (informal) khi nói hàng ngày về văn phòng, phòng ban hoặc bộ phận trong tổ chức.
cơ quan — (formal: agency/organ/authority) (informal: office/department) — danh từ. Cơ quan là tổ chức, đơn vị có nhiệm vụ, quyền hạn thực hiện chức năng quản lý, hành chính hoặc chuyên môn trong nhà nước, doanh nghiệp hoặc xã hội. Dùng (formal) khi nói trang trọng, pháp lý hoặc viết, dùng (informal) khi nói hàng ngày về văn phòng, phòng ban hoặc bộ phận trong tổ chức.
