Cơ quan chủ quản

Cơ quan chủ quản(Danh từ)
Đơn vị tổ chức có chức năng quản lý, chỉ đạo, điều hành hoạt động của một cơ quan, tổ chức khác.
The supervising authority — the organization or unit responsible for managing, directing, and overseeing the activities of another agency or organization.
主管机关
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) governing body; (informal) parent agency — danh từ: cơ quan chủ quản. Danh từ chỉ tổ chức chịu trách nhiệm quản lý, điều hành hoặc cấp vốn cho một tổ chức, đơn vị khác. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp luật, hành chính hoặc báo cáo; dùng cách gọi thông tục như “đơn vị chủ quản” trong giao tiếp nội bộ, trao đổi phi chính thức hoặc khi cần diễn đạt ngắn gọn.
(formal) governing body; (informal) parent agency — danh từ: cơ quan chủ quản. Danh từ chỉ tổ chức chịu trách nhiệm quản lý, điều hành hoặc cấp vốn cho một tổ chức, đơn vị khác. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp luật, hành chính hoặc báo cáo; dùng cách gọi thông tục như “đơn vị chủ quản” trong giao tiếp nội bộ, trao đổi phi chính thức hoặc khi cần diễn đạt ngắn gọn.
