Có quan điểm

Có quan điểm(Động từ)
Giữ một ý kiến, lập trường hoặc thái độ về vấn đề nào đó; thể hiện sự nhận định riêng về điều gì
To hold or express an opinion or position about something; to take a stance or viewpoint on an issue
持有观点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) have a viewpoint / (informal) have an opinion — cụm từ liên từ/động từ mô tả việc nắm giữ hoặc trình bày quan điểm; danh pháp: cụm động từ. Nghĩa chính: chỉ việc có ý kiến, nhận định hoặc lập trường về một vấn đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thảo luận học thuật; dùng (informal) hoặc simply “có ý kiến” khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc trên mạng xã hội.
(formal) have a viewpoint / (informal) have an opinion — cụm từ liên từ/động từ mô tả việc nắm giữ hoặc trình bày quan điểm; danh pháp: cụm động từ. Nghĩa chính: chỉ việc có ý kiến, nhận định hoặc lập trường về một vấn đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thảo luận học thuật; dùng (informal) hoặc simply “có ý kiến” khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc trên mạng xã hội.
