ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Có quan điểm trong tiếng Anh

Có quan điểm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Có quan điểm(Động từ)

01

Giữ một ý kiến, lập trường hoặc thái độ về vấn đề nào đó; thể hiện sự nhận định riêng về điều gì

To hold or express an opinion or position about something; to take a stance or viewpoint on an issue

持有观点

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/có quan điểm/

(formal) have a viewpoint / (informal) have an opinion — cụm từ liên từ/động từ mô tả việc nắm giữ hoặc trình bày quan điểm; danh pháp: cụm động từ. Nghĩa chính: chỉ việc có ý kiến, nhận định hoặc lập trường về một vấn đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thảo luận học thuật; dùng (informal) hoặc simply “có ý kiến” khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc trên mạng xã hội.

(formal) have a viewpoint / (informal) have an opinion — cụm từ liên từ/động từ mô tả việc nắm giữ hoặc trình bày quan điểm; danh pháp: cụm động từ. Nghĩa chính: chỉ việc có ý kiến, nhận định hoặc lập trường về một vấn đề. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo chí, thảo luận học thuật; dùng (informal) hoặc simply “có ý kiến” khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc trên mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.