ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cơ quan nhà nước trong tiếng Anh

Cơ quan nhà nước

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cơ quan nhà nước(Danh từ)

01

Tổ chức, đơn vị thuộc bộ máy nhà nước, thực hiện các chức năng quản lý, điều hành của nhà nước.

A government agency or state body — an official organization within the government that carries out administrative and managerial functions of the state

政府机构

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cơ quan nhà nước/

cơ quan nhà nước — (formal) state agency, (informal) government office; danh từ. Cơ quan nhà nước là tổ chức hành chính, lập pháp hoặc tư pháp có thẩm quyền thực hiện chức năng quản lý, điều hành công việc công cộng. Dùng dạng formal khi nói văn bản, pháp luật hoặc báo chí; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi không chính thức.

cơ quan nhà nước — (formal) state agency, (informal) government office; danh từ. Cơ quan nhà nước là tổ chức hành chính, lập pháp hoặc tư pháp có thẩm quyền thực hiện chức năng quản lý, điều hành công việc công cộng. Dùng dạng formal khi nói văn bản, pháp luật hoặc báo chí; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.