Cơ quan nhà nước

Cơ quan nhà nước(Danh từ)
Tổ chức, đơn vị thuộc bộ máy nhà nước, thực hiện các chức năng quản lý, điều hành của nhà nước.
A government agency or state body — an official organization within the government that carries out administrative and managerial functions of the state
政府机构
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cơ quan nhà nước — (formal) state agency, (informal) government office; danh từ. Cơ quan nhà nước là tổ chức hành chính, lập pháp hoặc tư pháp có thẩm quyền thực hiện chức năng quản lý, điều hành công việc công cộng. Dùng dạng formal khi nói văn bản, pháp luật hoặc báo chí; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi không chính thức.
cơ quan nhà nước — (formal) state agency, (informal) government office; danh từ. Cơ quan nhà nước là tổ chức hành chính, lập pháp hoặc tư pháp có thẩm quyền thực hiện chức năng quản lý, điều hành công việc công cộng. Dùng dạng formal khi nói văn bản, pháp luật hoặc báo chí; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi không chính thức.
