ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cơ quan trong tiếng Anh

Cơ quan

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cơ quan(Danh từ)

01

Đơn vị trong bộ máy nhà nước hoặc đoàn thể, làm những nhiệm vụ về hành chính, sự nghiệp

An organization or office within the government or a larger group that performs administrative or public-service tasks

机构

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bộ phận của cơ thể, thực hiện một chức năng nhất định

An organ: a part of the body that has a specific function (e.g., heart, lungs, liver)

器官

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cơ quan/

cơ quan — (formal: agency/organ/authority) (informal: office/department) — danh từ. Cơ quan là tổ chức, đơn vị có nhiệm vụ, quyền hạn thực hiện chức năng quản lý, hành chính hoặc chuyên môn trong nhà nước, doanh nghiệp hoặc xã hội. Dùng (formal) khi nói trang trọng, pháp lý hoặc viết, dùng (informal) khi nói hàng ngày về văn phòng, phòng ban hoặc bộ phận trong tổ chức.

cơ quan — (formal: agency/organ/authority) (informal: office/department) — danh từ. Cơ quan là tổ chức, đơn vị có nhiệm vụ, quyền hạn thực hiện chức năng quản lý, hành chính hoặc chuyên môn trong nhà nước, doanh nghiệp hoặc xã hội. Dùng (formal) khi nói trang trọng, pháp lý hoặc viết, dùng (informal) khi nói hàng ngày về văn phòng, phòng ban hoặc bộ phận trong tổ chức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.