Cờ quạt

Cờ quạt(Danh từ)
Cờ, quạt, lọng,... trong một đám rước, thời phong kiến
Ceremonial flags and banners (decorative flags, fans, or umbrellas used in processions during feudal times)
仪仗旗帜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cờ quạt — English: flag (formal), banner/flaglet (informal). Danh từ. Cờ quạt chỉ vật phẩm bằng vải hoặc giấy có hình, màu ký hiệu, dùng để biểu thị quốc gia, tổ chức, cổ vũ hoặc trang trí. Dùng từ formal khi nói về cờ chính thức, nghi thức, tài liệu; dùng informal khi nói về cờ nhỏ, cờ cổ vũ, quạt giấy trang trí hoặc tường thuật bình dân, giao tiếp hàng ngày.
cờ quạt — English: flag (formal), banner/flaglet (informal). Danh từ. Cờ quạt chỉ vật phẩm bằng vải hoặc giấy có hình, màu ký hiệu, dùng để biểu thị quốc gia, tổ chức, cổ vũ hoặc trang trí. Dùng từ formal khi nói về cờ chính thức, nghi thức, tài liệu; dùng informal khi nói về cờ nhỏ, cờ cổ vũ, quạt giấy trang trí hoặc tường thuật bình dân, giao tiếp hàng ngày.
