ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cờ quạt trong tiếng Anh

Cờ quạt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cờ quạt(Danh từ)

01

Cờ, quạt, lọng,... trong một đám rước, thời phong kiến

Ceremonial flags and banners (decorative flags, fans, or umbrellas used in processions during feudal times)

仪仗旗帜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cờ quạt/

cờ quạt — English: flag (formal), banner/flaglet (informal). Danh từ. Cờ quạt chỉ vật phẩm bằng vải hoặc giấy có hình, màu ký hiệu, dùng để biểu thị quốc gia, tổ chức, cổ vũ hoặc trang trí. Dùng từ formal khi nói về cờ chính thức, nghi thức, tài liệu; dùng informal khi nói về cờ nhỏ, cờ cổ vũ, quạt giấy trang trí hoặc tường thuật bình dân, giao tiếp hàng ngày.

cờ quạt — English: flag (formal), banner/flaglet (informal). Danh từ. Cờ quạt chỉ vật phẩm bằng vải hoặc giấy có hình, màu ký hiệu, dùng để biểu thị quốc gia, tổ chức, cổ vũ hoặc trang trí. Dùng từ formal khi nói về cờ chính thức, nghi thức, tài liệu; dùng informal khi nói về cờ nhỏ, cờ cổ vũ, quạt giấy trang trí hoặc tường thuật bình dân, giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.