Cò quay

Cò quay(Danh từ)
Lối chơi cờ bạc dùng một cái mỏ [tựa như mỏ cò] quay trên một bảng số, khi dừng lại chỉ số nào thì số ấy được
A gambling device consisting of a spinner with a pointer that is spun on a numbered board; when it stops, the number indicated by the pointer is the result (often used in games of chance)
旋转的赌博设备
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cò quay — English: spin/turn (informal: spin like a top) (formal: rotate). Danh từ/động từ: danh từ chỉ đồ chơi quay, động từ chỉ hành động quay vòng nhanh. Nghĩa chính: vật hoặc hành động quay tròn cố định tại một trục, thường dùng để giải trí hoặc mô tả chuyển động. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức “rotate” khi nói kỹ thuật; dùng “spin/turn” (informal) cho đồ chơi, mô tả chuyển động hàng ngày.
cò quay — English: spin/turn (informal: spin like a top) (formal: rotate). Danh từ/động từ: danh từ chỉ đồ chơi quay, động từ chỉ hành động quay vòng nhanh. Nghĩa chính: vật hoặc hành động quay tròn cố định tại một trục, thường dùng để giải trí hoặc mô tả chuyển động. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức “rotate” khi nói kỹ thuật; dùng “spin/turn” (informal) cho đồ chơi, mô tả chuyển động hàng ngày.
