Cơ sở

Cơ sở (Danh từ)
Cái làm nền tảng cho những cái được xây dựng trên đó hoặc dựa trên đó mà tồn tại, phát triển
A foundation or base that something is built on or depends on for its existence and development
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đơn vị ở cấp dưới cùng, nơi trực tiếp thực hiện các hoạt động như sản xuất, công tác, v.v. của một hệ thống tổ chức, trong quan hệ với các bộ phận lãnh đạo cấp trên
A basic unit or local unit within an organization that directly carries out activities (such as production or work), operating under higher-level leadership — e.g., a branch, workplace, or facility
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hoặc nhóm người làm chỗ dựa cho tổ chức hoạt động, thường là hoạt động bí mật
A person or group that provides a base of support for an organization’s activities, often serving as a covert or secret backing
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cơ sở — foundation, basis (formal); base (informal). Danh từ. Nghĩa chính: nền tảng, điều kiện hoặc địa điểm làm nền cho một hệ thống, ý tưởng hoặc hoạt động. Dùng dạng formal khi nói về lý thuyết, pháp lý, kinh tế hoặc cơ sở hạ tầng; dùng informal khi nói ngắn gọn về nơi làm việc, trụ sở hoặc khi giao tiếp thân mật. Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên môn trong văn viết.
cơ sở — foundation, basis (formal); base (informal). Danh từ. Nghĩa chính: nền tảng, điều kiện hoặc địa điểm làm nền cho một hệ thống, ý tưởng hoặc hoạt động. Dùng dạng formal khi nói về lý thuyết, pháp lý, kinh tế hoặc cơ sở hạ tầng; dùng informal khi nói ngắn gọn về nơi làm việc, trụ sở hoặc khi giao tiếp thân mật. Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên môn trong văn viết.
