ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cơ sở trong tiếng Anh

Cơ sở

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cơ sở (Danh từ)

01

Cái làm nền tảng cho những cái được xây dựng trên đó hoặc dựa trên đó mà tồn tại, phát triển

A foundation or base that something is built on or depends on for its existence and development

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đơn vị ở cấp dưới cùng, nơi trực tiếp thực hiện các hoạt động như sản xuất, công tác, v.v. của một hệ thống tổ chức, trong quan hệ với các bộ phận lãnh đạo cấp trên

A basic unit or local unit within an organization that directly carries out activities (such as production or work), operating under higher-level leadership — e.g., a branch, workplace, or facility

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người hoặc nhóm người làm chỗ dựa cho tổ chức hoạt động, thường là hoạt động bí mật

A person or group that provides a base of support for an organization’s activities, often serving as a covert or secret backing

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cơ sở/

cơ sở — foundation, basis (formal); base (informal). Danh từ. Nghĩa chính: nền tảng, điều kiện hoặc địa điểm làm nền cho một hệ thống, ý tưởng hoặc hoạt động. Dùng dạng formal khi nói về lý thuyết, pháp lý, kinh tế hoặc cơ sở hạ tầng; dùng informal khi nói ngắn gọn về nơi làm việc, trụ sở hoặc khi giao tiếp thân mật. Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên môn trong văn viết.

cơ sở — foundation, basis (formal); base (informal). Danh từ. Nghĩa chính: nền tảng, điều kiện hoặc địa điểm làm nền cho một hệ thống, ý tưởng hoặc hoạt động. Dùng dạng formal khi nói về lý thuyết, pháp lý, kinh tế hoặc cơ sở hạ tầng; dùng informal khi nói ngắn gọn về nơi làm việc, trụ sở hoặc khi giao tiếp thân mật. Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên môn trong văn viết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.