ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Cơ sở hạ tầng trong tiếng Anh

Cơ sở hạ tầng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cơ sở hạ tầng(Danh từ)

01

Nền tảng kinh tế, bao gồm toàn bộ quan hệ sản xuất của xã hội phù hợp với một trình độ phát triển nhất định của lực lượng sản xuất, trong quan hệ với kiến trúc thượng tầng xây dựng trên đó

Infrastructure: the economic base of a society, including the total set of production relations and material conditions at a given level of development, on which the social and political “superstructure” (institutions, laws, culture) is built.

基础设施

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Toàn bộ các hệ thống công trình [như đường bộ, đường cấp điện, cấp nước, thoát nước và các chất thải, v.v.] nói trong mối quan hệ với các công trình, nhà cửa được xây dựng ở khu vực đó

Infrastructure — the basic systems and services (such as roads, power and water supply, drainage and waste disposal, etc.) that support buildings and activities in an area

基础设施

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/cơ sở hạ tầng/

(formal) infrastructure; (informal) facilities. Danh từ: cơ sở hạ tầng chỉ toàn bộ hệ thống vật chất và dịch vụ nền tảng phục vụ xã hội và kinh tế. Định nghĩa ngắn: các công trình như đường sá, cầu cống, điện, nước, viễn thông và hệ thống vận tải. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, chính sách; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi không chính thức về tiện ích và dịch vụ.

(formal) infrastructure; (informal) facilities. Danh từ: cơ sở hạ tầng chỉ toàn bộ hệ thống vật chất và dịch vụ nền tảng phục vụ xã hội và kinh tế. Định nghĩa ngắn: các công trình như đường sá, cầu cống, điện, nước, viễn thông và hệ thống vận tải. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, chính sách; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi không chính thức về tiện ích và dịch vụ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.