Cơ sở kinh doanh

Cơ sở kinh doanh(Danh từ)
Nơi tiến hành hoạt động kinh doanh; tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân có địa điểm xác định để hoạt động kinh doanh hợp pháp.
A business establishment: a place where a company, organization, or individual legally carries out commercial activities; a fixed location used for running a business.
商业机构
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cơ sở kinh doanh — (formal) business establishment; (informal) place of business. Danh từ. Danh từ chỉ địa điểm hoặc đơn vị tổ chức thực hiện hoạt động thương mại, sản xuất hoặc dịch vụ. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, hợp đồng, đăng ký kinh doanh; dạng thông tục “place of business” hay “shop” dùng khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả đơn giản về cửa hàng, văn phòng hoặc cơ sở cung cấp dịch vụ.
cơ sở kinh doanh — (formal) business establishment; (informal) place of business. Danh từ. Danh từ chỉ địa điểm hoặc đơn vị tổ chức thực hiện hoạt động thương mại, sản xuất hoặc dịch vụ. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, hợp đồng, đăng ký kinh doanh; dạng thông tục “place of business” hay “shop” dùng khi nói chuyện hàng ngày hoặc mô tả đơn giản về cửa hàng, văn phòng hoặc cơ sở cung cấp dịch vụ.
