Cơ sở y tế

Cơ sở y tế(Danh từ)
Địa điểm hoặc đơn vị tổ chức cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe cho người dân.
A place or organization that provides medical care and health services to people (for example: hospitals, clinics, health centers).
提供医疗服务的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cơ sở y tế — English: (formal) medical facility, (informal) clinic; danh từ. Cơ sở y tế là nơi cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Từ này dùng trong văn viết, báo cáo, thông tin chính thức khi đề cập bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế; dùng dạng informal “clinic” khi nói chuyện hàng ngày về phòng khám tư hoặc cơ sở nhỏ, còn “medical facility” phù hợp văn phong trang trọng và kỹ thuật.
cơ sở y tế — English: (formal) medical facility, (informal) clinic; danh từ. Cơ sở y tế là nơi cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Từ này dùng trong văn viết, báo cáo, thông tin chính thức khi đề cập bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế; dùng dạng informal “clinic” khi nói chuyện hàng ngày về phòng khám tư hoặc cơ sở nhỏ, còn “medical facility” phù hợp văn phong trang trọng và kỹ thuật.
